„Ein nahezu flächendeckender Zusammenbruch der Industrie, massenhafte Arbeitslosigkeit und beständige Abwanderung erschütterten in den neunziger Jahren die ostdeutschen Bundesländer.“
“Sự sụp đổ gần như trên toàn diện của ngành công nghiệp, tình trạng thất nghiệp hàng loạt và làn sóng di cư liên tục đã làm rung chuyển các bang miền đông nước Đức trong những năm chín mươi.”
„Der Bundestag speichert massenhaft Daten der Abgeordneten – für drei Monate. Das hat fraktionsübergreifend Ärger erzeugt.“
“Quốc hội Liên bang lưu trữ hàng loạt dữ liệu của các nghị sĩ – trong ba tháng. Điều đó đã gây ra sự bực tức trên khắp các đảng phái.”