Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
menschenähnlich
[ˈmɛnʃn̩ˌʔɛːnlɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
giống người
- có hình dáng, đặc điểm hoặc tính chất giống con người
einem Menschen ähnlich
Từ đồng nghĩa
humanoid
Tính từ