Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
nötig
[ˈnøːtɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
cần thiết, thiết yếu
dringend erforderlich, nicht entbehrlich
Das war doch gar nicht
nötig
!
Điều đó thực sự không cần thiết chút nào!
Nötige
Reformen sind bislang unterblieben.
Những cải cách cần thiết cho đến nay vẫn chưa được thực hiện.
Từ đồng nghĩa
erforderlich
notwendig
unentbehrlich
Từ trái nghĩa
entbehrlich
unnötig
Tính từ