„Finanzielle Engpässe spielen der Untersuchung zufolge eine nachrangige Rolle – diese Begründung wurde nur von 11 Prozent angeführt (2008: 19).“
Theo cuộc khảo sát, những khó khăn về tài chính chỉ đóng vai trò thứ yếu – lý do này chỉ được 11 phần trăm nêu ra (năm 2008: 19).
„Geht ein Unternehmen pleite, werden die Anleger jedoch nachrangig bedient und bekommen ihr Geld erst nach allen anderen Gläubigern zurück.“
Tuy nhiên, nếu một công ty phá sản, các nhà đầu tư sẽ được thanh toán sau và chỉ nhận lại tiền của mình sau tất cả các chủ nợ khác.