Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
nachtschwarz
[ˈnaxtˌʃvaʁt͡s]
Tính từ
Định nghĩa
1
đen kịt
- Có màu đen rất sâu, đen như màn đêm.
in einem sehr tiefen Schwarzton, schwarz wie die Nacht
Tính từ