Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
neugierig
[ˈnɔɪ̯ˌɡiːʁɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
tò mò
- Rất quan tâm đến điều gì đó
stark interessiert an etwas
Sag es mir endlich, du hast mich
neugierig
gemacht.
Nói cho tôi biết đi, bạn đã làm tôi tò mò rồi.
Unsere Nachbarn sind ziemlich
neugierig
.
Hàng xóm của chúng tôi khá tò mò.
Từ đồng nghĩa
interessiert
wissbegierig
wunderfitzig
Từ trái nghĩa
desinteressiert
gleichgültig
Tính từ