Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
nichtpositiv
[ˈnɪçtpoziˌtiːf]
Tính từ
Định nghĩa
1
không dương
- Có giá trị âm hoặc bằng không; không lớn hơn 0.
negativ oder gleich Null
Từ trái nghĩa
negativ
nichtnegativ
null
positiv
Tính từ