Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
nie
[niː]
Trạng từ
Định nghĩa
1
không bao giờ
zu keiner Zeit, zu keinem Zeitpunkt
Ich werde
nie
mit dir ins Kino gehen.
Tôi sẽ không bao giờ đi xem phim với anh.
Từ đồng nghĩa
niemals
nimmer
Từ trái nghĩa
immer
Trạng từ