Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
nubbeln
[ˈnʊbl̩n]
Động từ
Định nghĩa
1
mút
- Dùng miệng hút hoặc ngậm để mút một vật gì đó.
(an) etwas saugen, lutschen
Từ đồng nghĩa
nuckeln
Động từ