Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
ordoliberal
[ɔʁdolibeˈʁaːl]
Tính từ
Định nghĩa
1
ordoliberal
- Ủng hộ hoặc theo chủ nghĩa tự do có trật tự.
den Ordoliberalismus vertretend
Tính từ