Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
passend
[ˈpasn̩t]
Tính từ
Định nghĩa
1
phù hợp
- phù hợp với cái gì đó khác, tương thích
mit etwas anderem vereinbar
Das ist das
passende
Modell.
Đây là mẫu phù hợp.
„Für deine Deutschkenntnisse ist das das
passende
Lehrbuch.“
Với trình độ tiếng Đức của bạn thì đây là quyển sách giáo khoa phù hợp.
Từ đồng nghĩa
angebracht
angemessen
annehmbar
entsprechend
genau
ideal
recht
richtig
+ 4 more
Từ trái nghĩa
unpassend
Tính từ