Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
pockenkrank
[ˈpɔkn̩ˌkʁaŋk]
Tính từ
Định nghĩa
1
mắc đậu mùa
- đang bị bệnh đậu mùa, nhiễm bệnh đậu mùa
an den Pocken erkrankt
Tính từ