Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
präsentieren
[pʁɛzɛnˈtiːʁən]
Động từ
(etw.
Akk
~)
Định nghĩa
1
giới thiệu, trình bày
- cho ai đó xem hoặc giới thiệu một cái gì đó
jemandem etwas vorstellen, zeigen
Wir präsentieren
euch jetzt unsere neuen Pläne.
Bây giờ chúng tôi xin giới thiệu với các bạn những kế hoạch mới của chúng tôi.
Endlich werden jetzt mal die Werke von xy
präsentiert
.
Cuối cùng thì các tác phẩm của xy cũng được trình bày.
Từ đồng nghĩa
vorbringen
vorführen
vorlegen
vorstellen
vorzeigen
Từ trái nghĩa
abdecken
verdecken
verhüllen
Động từ