Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
pur
[puːɐ̯]
Tính từ
Định nghĩa
1
nguyên chất, tinh khiết
- thuần túy, không pha trộn
lauter, unvermischt
Der Pokal war aus
purem
Silber.
Chiếc cúp được làm từ bạc nguyên chất.
Ihr Ring ist aus
purem
Gold.
Chiếc nhẫn của cô ấy được làm từ vàng nguyên chất.
Từ đồng nghĩa
rein
Tính từ