Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
regelgerecht
[ˈʁeːɡl̩ɡəˌʁɛçt]
Tính từ
Định nghĩa
1
đúng luật
- Phù hợp với các quy tắc, quy định hoặc luật lệ đã đặt ra.
den Regeln entsprechend
Der Querpass war absolut
regelgerecht
.
Đường chuyền ngang đó hoàn toàn đúng luật.
Từ trái nghĩa
regelwidrig
Tính từ