Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
risikoaffin
[ˈʁiːzikoʔaˌfiːn]
Tính từ
Định nghĩa
1
ưa mạo hiểm
- có xu hướng chấp nhận rủi ro, không ngại rủi ro
das Risiko nicht scheuend
Từ đồng nghĩa
leichtfertig
leichtsinnig
risikofreudig
Từ trái nghĩa
risikoavers
risikoscheu
sicherheitsbewusst
Tính từ