Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
rotbärtig
[ˈʁoːtˌbɛːɐ̯tɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
râu đỏ
- có hoặc mang râu màu đỏ
einen roten Bart habend/tragend
Tính từ