Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
schlichtweg
[ˌʃlɪçtˈvɛk]
Trạng từ
Định nghĩa
1
đơn giản
- Một cách hoàn toàn rõ ràng, không cần bàn cãi; đơn giản là như vậy.
ganz einfach
Dieser Witz ist
schlichtweg
uralt.
Trò đùa này đơn giản là đã quá cũ rồi.
Từ đồng nghĩa
einfach
schlicht
Trạng từ