Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
schrecklich
[ˈʃʁɛklɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
kinh khủng
- (Gây) sợ hãi và kinh hoàng, kinh hãi
(Angst und) Schrecken, Entsetzen auslösend
Er hatte
schreckliche
Alpträume.
Anh ấy đã có những cơn ác mộng kinh khủng.
Einen
schrecklichen
Anblick bot die lynchende Menge.
Đám đông đang lăng mạ đã tạo nên một cảnh tượng kinh khủng.
Từ đồng nghĩa
entsetzlich
Tính từ