Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
separat
[zepaˈʁaːt]
Tính từ
Định nghĩa
1
riêng biệt
- tách biệt với nhau, tách rời khỏi cái gì đó
getrennt voneinander, getrennt von etwas
Frauen und Männer beten in
separaten
Räumen.
Phụ nữ và đàn ông cầu nguyện trong các phòng riêng biệt.
Die Einliegerwohnung hat einen
separaten
Zugang.
Căn hộ phụ có lối vào riêng biệt.
Từ trái nghĩa
vereint
zusammen
Tính từ