Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
sexuell
[zɛksuˈʔɛl]
Tính từ
Định nghĩa
1
tình dục
- liên quan đến tình dục, tính dục
den Sex, die Sexualität betreffend
Er wurde wegen
sexueller
Belästigung angeklagt.
Anh ta bị buộc tội quấy rối tình dục.
„
Sexuelle
Fantasien haben in der Sauna nichts verloren.“
Những tưởng tượng tình dục không có chỗ trong phòng xông hơi.
Từ đồng nghĩa
geschlechtlich
Từ trái nghĩa
asexuell
Từ cụ thể hơn
bisexuell
heterosexuell
homosexuell
intersexuell
metrosexuell
pansexuell
transsexuell
Tính từ