
giãn cách xã hội- việc giữ khoảng cách giữa những người thuộc các nhóm xã hội/ cộng đồng khác nhau, việc duy trì một khoảng cách xã hội
das Abstandhalten zwischen Personen unterschiedlicher gesellschaftlicher/sozialer Gruppen, das Einhalten einer sozialen Distanz
giãn cách xã hội- việc duy trì một khoảng cách không gian, một khoảng cách về mặt vật lý với những người khác
das Einhalten eines räumlichen Abstandes, einer räumlichen Distanz zu anderen Menschen