„Das Gericht sah es als erwiesen an, dass er acht Patienten durch stümperhafte Operationen und Begleitumstände teilweise in Lebensgefahr gebracht hatte.“
Tòa án cho rằng đã được chứng minh rằng ông ta đã khiến tám bệnh nhân rơi vào tình trạng phần nào nguy hiểm đến tính mạng do những ca phẫu thuật cẩu thả và các tình tiết đi kèm.
„Der erste Teil spielt 1960 in Great Falls und beschreibt, wie Dell Parsons’ Kleinbürgereltern […] dazu kamen, den stümperhaftesten Banküberfall der Literaturgeschichte zu begehen.“
Phần đầu diễn ra vào năm 1960 ở Great Falls và miêu tả việc cha mẹ thuộc tầng lớp tiểu thị dân của Dell Parsons […] đã đi đến chỗ thực hiện vụ cướp ngân hàng vụng về nhất trong lịch sử văn học như thế nào.