tham dự- có mặt, tham dự một sự kiện hoặc hoạt động nào đó
dabei sein, beiwohnen
tham gia- tích cực tham gia, cùng hoạt động
sich beteiligen, sich aktiv mitbetätigen
cảm thông- cùng cảm nhận, chia sẻ cảm xúc (thường là nỗi đau)
mitfühlen