Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
tiefgrün
[ˈtiːfˌɡʁyːn]
Tính từ
Định nghĩa
1
xanh đậm
- có màu xanh rất đậm, rất mạnh và nổi bật
in einem sehr intensiven, kräftigem Grün
Từ trái nghĩa
blassgrün
zartgrün
Tính từ