Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
tränennass
[ˈtʁɛːnənˌnas]
Tính từ
Định nghĩa
1
đẫm lệ
- ướt vì nước mắt, thấm đẫm nước mắt
von Tränen nass
Er blickte sie mit
tränennassen
Augen an.
Anh ấy nhìn cô với đôi mắt đẫm lệ.
Sie hatte
tränennasse
Wangen.
Cô ấy có đôi má đẫm lệ.
Từ đồng nghĩa
tränenfeucht
Tính từ