Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
ungeschickt
[ˈʊnɡəˌʃɪkt]
Tính từ
Định nghĩa
1
vụng về
- không khéo léo, không nhanh nhẹn
nicht geschickt, nicht gewandt
Er ist sehr
ungeschickt
.
Anh ấy rất vụng về.
Từ đồng nghĩa
unbeholfen
Tính từ