Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
untendrunter
[ˈʊntn̩ˈdʁʊntɐ]
Trạng từ
Định nghĩa
1
bên dưới
- Ở phía dưới một vật hoặc lớp khác; nằm bên dưới cái gì đó khác.
unter etwas anderem
Từ đồng nghĩa
darunter
drunter
Trạng từ