Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
völlig
[ˈfœlɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
hoàn toàn, hoàn hảo, tuyệt đối
gänzlich, vollständig, im höchst möglichen Maß, Grad
Ich bin mit dir
völlig
einverstanden.
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
Was der da erzählt, ist doch
völliger
Unsinn!
Những điều anh ta kể thật là hoàn toàn vô nghĩa!
Từ đồng nghĩa
absolut
ganz
gänzlich
komplett
total
vollkommen
vollständig
Từ trái nghĩa
unvollständig
Tính từ