Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
verbluten
[fɛɐ̯ˈbluːtn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
chảy máu đến chết
- chết do mất máu quá nhiều
aufgrund von starkem Blutverlust sterben
„Ein junger Matrose aus Barcelona
verblutete
bei der dritten Behandlung.“
"Một thủy thủ trẻ từ Barcelona đã chảy máu đến chết trong lần điều trị thứ ba."
Từ đồng nghĩa
ausbluten
Động từ