„Bestimmte Flughäfen oder Länder, wo besonders viele Gepäckstücke verlorengehen, wollte Tajani nicht nennen.“
“Tajani không nêu tên cụ thể những sân bay hoặc quốc gia nơi hành lý bị mất với số lượng đặc biệt lớn.”
„Der Verlust tropischer Wälder bleibt unverändert hoch. Im vergangenen Jahr ist jede Minute eine Fläche so groß wie zehn Fußballfelder verlorengegangen.“
“Tình trạng mất rừng nhiệt đới vẫn ở mức cao không đổi. Năm ngoái, mỗi phút lại có một diện tích bằng mười sân bóng đá bị mất.”