hợp nhất- kết hợp một vật với một vật khác để tạo thành một thứ mới.
etwas mit etwas anderem zu etwas Neuem vereinen
Kupfer und Zinn hat man zu Bronze verschmolzen.
Người ta đã hợp nhất đồng và thiếc thành đồng thiếc.
2
hòa quyện- trở thành một thứ mới thông qua quá trình kết hợp như ở nghĩa 1.
durch den Vorgang [1] zu etwas Neuem werden
Mehrere Stoffe wurden miteinander verschmolzen.
Nhiều chất đã được hợp nhất với nhau.
„Lokalgeschichtlich zählt das Elefantenhaus zu den bekanntesten Häusern der inneren Stadt, so dass hier Geschichte und Legende stark miteinander verschmolzen und ausgeschmückt wurden.“
“Xét về lịch sử địa phương, Elefantenhaus là một trong những ngôi nhà nổi tiếng nhất của khu nội thành, đến mức ở đây lịch sử và truyền thuyết đã hòa quyện chặt chẽ với nhau và được tô điểm thêm.”