Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
verstorben
[ˌfɛɐ̯ˈʃtɔʁbn̩]
Tính từ
Định nghĩa
1
đã qua đời
- đã ngừng sống
zu leben aufgehört habend
Tính từ