Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
vorbeisausen
[foːɐ̯ˈbaɪ̯ˌzaʊ̯zn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
vút qua
- di chuyển với tốc độ rất cao ngang qua một vật gì đó
sehr schnell an etwas vorbeifliegen
Động từ