„Diese Straftaten gehören sonach nicht zu den ‚Begegnungsdelikten’ im vorgenannten Sinne.“
"Do đó, những tội phạm này không thuộc về 'các tội phạm gặp gỡ' theo nghĩa nêu trên."
„Eine genaue und verantwortungsbewusste Recherche der vorgenannten Daten ergibt jedoch, dass in dieser Rechnung zwei Fehler stecken.“
"Tuy nhiên, một cuộc nghiên cứu chính xác và có trách nhiệm về các dữ liệu nêu trên cho thấy trong bản tính toán này có hai lỗi."