Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
weißhaarig
[ˈvaɪ̯sˌhaːʁɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
tóc bạc
- có mái tóc màu trắng hoặc bạc do tuổi tác hoặc đặc điểm tự nhiên.
weißes Haar besitzend
Tính từ