Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
weiterfahren
[ˈvaɪ̯tɐˌfaːʁən]
Động từ
Định nghĩa
1
tiếp tục đi
- tiếp tục một hành trình di chuyển bằng phương tiện giao thông
eine Fahrt fortsetzen
Ich fahre noch zwei Stationen weiter.
Tôi sẽ đi tiếp hai trạm nữa.
Der Polizist gab mir das Zeichen, dass ich
weiterfahren
darf.
Cảnh sát ra hiệu cho tôi được phép tiếp tục đi.
Từ trái nghĩa
anhalten
aussteigen
stoppen
Động từ