
trung tính- được diễn đạt một cách trung tính, không phán xét; dùng những từ ngữ không mang sắc thái tiêu cực hoặc tích cực
neutral (= nicht wertend) formuliert; Worte verwendend, die nicht negativ/positiv besetzt sind
không thiên vị- không đứng về phía nào trong các vấn đề đạo đức, triết học hoặc tôn giáo; không hàm chứa sự đánh giá về mặt giá trị
in ethischen/philosophischen/religiösen Fragen unparteiisch