Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
widerrennen
[ˈviːdɐˌʁɛnən]
Động từ
Định nghĩa
1
đâm vào
- chạy hoặc va mạnh vào một vật gì đó; đụng đầu vào chướng ngại.
gegen etwas laufen/stoßen
„Er hielt es für durchaus heilsam, wenn der junge Mensch zeitweise eine Dummheit mache und sich den Kopf widerrenne.“
“Ông cho rằng việc người thanh niên thỉnh thoảng làm một điều ngu ngốc và đâm đầu vào đâu đó thì hoàn toàn có ích.”
Từ đồng nghĩa
dagegenrennen
Động từ