Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
wolkenlos
[ˈvɔlkn̩ˌloːs]
Tính từ
Định nghĩa
1
không mây
- không có mây trên bầu trời, bầu trời hoàn toàn trong và quang đãng.
frei von Wolken
Für die nächsten Tage bleibt der Himmel
wolkenlos
.
Trong những ngày tới, bầu trời sẽ vẫn không có mây.
„Es war ein
wolkenloser
Tag.“
“Đó là một ngày không mây.”
Từ đồng nghĩa
klar
wolkenfrei
Từ trái nghĩa
bedeckt
trüb
wolkig
Tính từ