Diese Fähigkeit, Knochen zu zersplittern, wird den Küken ins Nest gelegt.
Khả năng làm xương vỡ vụn này được truyền cho chim non ngay từ trong tổ.
Der Angreifer ließ ihm keine Zeit; sein nächster Schlag zersplitterte den Holzschild, der nächste Hieb fällte den Taumelnden.
Kẻ tấn công không cho anh ta thời gian; cú đánh tiếp theo của hắn đập vỡ chiếc khiên gỗ, còn nhát chém sau đó quật ngã người đang loạng choạng.