Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
zubereiten
[ˈt͡suːbəˌʁaɪ̯tn̩]
Động từ
(etw.
Akk
~)
Định nghĩa
1
chế biến
- nấu nướng thức ăn, sắp xếp bày biện món ăn
Essen kochen, Speisen anrichten
Schatz, ich habe uns eine Mahlzeit
zubereitet
.
Em yêu, anh đã chế biến một bữa ăn cho chúng ta.
Würdest Du noch das Essen
zubereiten
?
Em có thể chế biến bữa ăn được không?
Từ đồng nghĩa
anrichten
kochen
Động từ