Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
zurzeit
[t͡sʊʁˈt͡saɪ̯t]
Trạng từ
Định nghĩa
1
hiện tại
- vào lúc này, ngay bây giờ
in diesem Moment, gerade
Alle Telefonleitungen sind
zurzeit
besetzt.
Tất cả các đường dây điện thoại hiện tại đều bận.
Zurzeit
ist Guntbrecht arbeitslos.
Hiện tại Guntbrecht đang thất nghiệp.
Từ đồng nghĩa
Moment
derzeit
gegenwärtig
gerade
jetzt
momentan
Trạng từ