
tụ tập- cùng chạy hoặc đổ về một nơi rồi tập trung lại ở đó
sich an einem Ort versammeln
hòa lẫn- gặp nhau rồi chảy hoặc trộn vào nhau, khiến ranh giới không còn rõ ràng
sich an einem Ort sammeln/treffen ineinanderlaufen, sich vermischen
hội tụ- cùng hướng về và gặp nhau tại một điểm trung tâm
sich in einem Zentrum vereinen