BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 12: Zwölfte Lektion

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 12: Zwölfte Lektion

Nguyen KhoaNguyen Khoa7 tháng 6, 20266 phút đọc

Zwölfte Lektion

1. Nghe kỹ đoạn hội thoại và lặp lại từng câu để luyện phát âm. 2. Chú ý cách dùng từ rút gọn như 'du’s' (bạn à) và cấu trúc đảo ngữ trong câu. 3. Học thuộc các cụm từ quan trọng như 'keine Zeit haben' (không có thời gian) và 'zurückrufen' (gọi lại). 4. Làm bài tập dịch để củng cố ngữ pháp và từ vựng.

Bài khóa

1

Guten Tag! Hier ist der Anrufbeantworter von Janina Fischer.

Xin chào! Đây là hộp thư thoại của Janina Fischer.

Nghĩa sát: Chào buổi chiều! Đây là máy trả lời cuộc gọi của Janina Fischer.

2

Leider habe ich im Moment keine Zeit.

Rất tiếc, hiện tại tôi không có thời gian.

Nghĩa sát: Tiếc là tôi có vào lúc này không thời gian.

3

Hinterlassen Sie bitte eine Nachricht!

Xin hãy để lại lời nhắn!

Nghĩa sát: Hãy để lại một tin nhắn!

4

Ich rufe zurück. Danke und bis bald!

Tôi sẽ gọi lại. Cảm ơn và hẹn sớm gặp lại!

Nghĩa sát: Tôi gọi lại. Cảm ơn và đến sớm!

5

Hallo, Janina, ich bin’s, Thorsten.

Chào Janina, là tôi đây, Thorsten.

Nghĩa sát: Xin chào, Janina, tôi là đây, Thorsten.

6

Ich komme gern heute Abend mit.

Tôi rất muốn đi cùng tối nay.

Nghĩa sát: Tôi đến vui vẻ tối nay cùng.

7

Also bis später! Tschüs.

Vậy hẹn gặp lại sau nhé! Tạm biệt!

Nghĩa sát: Vậy đến sau! Tạm biệt!

Ghi chú

Rút gọn 'du es' thành 'du’s'

Trong tiếng Đức, người ta thường rút gọn 'du es' (bạn là) thành 'du’s' (viết tắt của 'du bist es'). Ví dụ: 'Bist du’s?' = 'Bist du es?' (Có phải bạn không?). Tương tự, 'ich bin’s' = 'ich bin es' (là tôi đây). Lưu ý: Chủ ngữ luôn là người nói, nên động từ 'sein' phải chia theo chủ ngữ (ich bin, du bist, er ist...).

Cách diễn đạt sở hữu với 'von'

Trong tiếng Đức, để diễn đạt sở hữu (của ai đó), ta dùng cấu trúc 'von + tên người'. Ví dụ: 'der Anrufbeantworter von Janina' = 'máy trả lời cuộc gọi của Janina' (tương tự 'Janina’s answerphone' trong tiếng Anh). Cách này thường dùng trong văn nói.

Đảo ngữ trong câu

Trong tiếng Đức, động từ thường đứng ở vị trí thứ hai trong câu. Tuy nhiên, nếu câu bắt đầu bằng trạng từ (như 'leider' – tiếc là) hoặc cụm từ khác không phải chủ ngữ, thì chủ ngữ và động từ sẽ đảo vị trí. Ví dụ: 'Leider habe ich keine Zeit' (Tiếc là tôi không có thời gian).

'keine Zeit haben' – không có thời gian

'Ich habe keine Zeit' nghĩa là 'Tôi không có thời gian' hoặc 'Tôi bận'. Lưu ý: 'Zeit' là danh từ giống cái (die Zeit), nên mạo từ phủ định là 'keine' (không phải 'kein').

'hinterlassen' – để lại lời nhắn

'Hinterlassen' có nghĩa là 'để lại' (thường dùng cho lời nhắn, di chúc). Ví dụ: 'Hinterlassen Sie eine Nachricht' = 'Hãy để lại lời nhắn'. Động từ này tách rời khi chia: 'hinterlassen' → 'hinterlassen Sie'.

'zurückrufen' – gọi lại

'Zurückrufen' là động từ tách (separable verb), nghĩa là 'gọi lại'. Khi chia, tiền tố 'zurück' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Ich rufe zurück' (Tôi sẽ gọi lại). Tương tự: 'zurückkommen' (quay lại), 'zurückgehen' (đi về).

'mitkommen' – đi cùng

'Mit' trong 'mitkommen' là tiền tố tách, nghĩa là 'cùng đi'. Khi chia, 'mit' sẽ đứng cuối câu. Ví dụ: 'Ich komme mit' (Tôi đi cùng). Lưu ý phân biệt với giới từ 'mit' (với): 'Ich trinke Kaffee mit Milch' (Tôi uống cà phê với sữa).

Từ vựng

Bài tập

  1. Warum hast du keine Zeit?

    Đáp án

    Tại sao bạn không có thời gian?

  2. Wir gehen in die Stadt, kommt ihr mit?

    Đáp án

    Chúng tôi đi vào thành phố, các bạn có đi cùng không?

  3. Frau Fischer ist leider nicht zu Hause.

    Đáp án

    Bà Fischer tiếc là không có ở nhà.

  4. Ich bleibe bis heute Abend hier, rufen Sie mich bitte zurück!

    Đáp án

    Tôi sẽ ở đây đến tối nay, xin hãy gọi lại cho tôi!

  5. Sind Sie’s, Herr Spielberg? – Ja, ich bin’s.

    Đáp án

    Có phải ông Spielberg không? – Vâng, là tôi đây.


Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.