BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 19: Essen? Ja gern! Aber was?

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 19: Essen? Ja gern! Aber was?

Nguyen KhoaNguyen Khoa10 tháng 6, 20267 phút đọc

Essen? Ja gern! Aber was?

1. Nghe và đọc theo đoạn hội thoại để làm quen với cách diễn đạt tự nhiên. 2. Chú ý cách dùng thì hiện tại trong tiếng Đức để diễn tả hành động đang tiếp diễn (đã bắt đầu từ quá khứ và vẫn tiếp tục). 3. Luyện tập các cấu trúc câu hỏi và phủ định với 'kein'. 4. Ghi nhớ các cụm từ chỉ cảm giác đói, khát và cách đề nghị làm gì đó ('Lass uns...' hoặc 'Wir...').

Bài khóa

1

Jetzt laufen wir schon zwei Stunden.

Bây giờ chúng ta đã đi bộ được hai tiếng rồi.

Nghĩa sát: Bây giờ đi bộ chúng ta đã hai tiếng.

2

Sag mal, hast du keinen Hunger?

Nói thử xem, cậu không đói à?

Nghĩa sát: Nói thử, có cậu không đói?

3

Doch, natürlich, und auch Durst.

Có chứ, đương nhiên rồi, và cũng khát nữa.

Nghĩa sát: Có chứ, tự nhiên, và cũng khát.

4

Also, was machen wir?

Vậy, chúng ta làm gì bây giờ?

Nghĩa sát: Vậy, làm gì chúng ta?

5

Kaufen wir etwas zu essen!

Chúng ta mua gì đó để ăn đi!

Nghĩa sát: Mua chúng ta cái gì đó để ăn!

6

Wo denn? Hier gibt es keinen Supermarkt, keine Kneipe – nichts.

Ở đâu cơ? Ở đây chẳng có siêu thị nào, quán rượu nào – chẳng có gì cả.

Nghĩa sát: Ở đâu vậy? Ở đây có không siêu thị, không quán rượu – không gì.

7

Suchen wir eine Tankstelle!

Chúng ta tìm một cây xăng đi!

Nghĩa sát: Tìm chúng ta một cây xăng!

8

Wozu?

Để làm gì?

Nghĩa sát: Để gì?

9

Dort finden wir sicher was.

Ở đó chắc chắn chúng ta sẽ tìm được gì đó.

Nghĩa sát: Ở đó tìm chúng ta chắc chắn cái gì đó.

Ghi chú

Thì hiện tại diễn tả hành động đang tiếp diễn

Trong tiếng Đức, thì hiện tại (Präsens) có thể diễn tả hành động đang tiếp diễn (bắt đầu từ quá khứ và vẫn còn tiếp tục). Ví dụ: 'Jetzt laufen wir schon zwei Stunden' nghĩa là 'Bây giờ chúng ta đã đi bộ được hai tiếng rồi' (vẫn đang đi). Cấu trúc này thường đi kèm với 'schon' (đã) hoặc 'seit' (kể từ khi/từ bao lâu).

Phủ định với 'kein'

Khi phủ định một danh từ không có mạo từ, ta dùng 'kein' thay vì 'nicht'. Ví dụ: - 'Hunger haben' (đói) → 'keinen Hunger haben' (không đói). - 'Zeit haben' (có thời gian) → 'keine Zeit haben' (không có thời gian). Lưu ý: - 'kein' dùng cho danh từ giống đực (der) và giống trung (das). - 'keine' dùng cho danh từ giống cái (die) và số nhiều.

Trả lời câu hỏi phủ định với 'doch'

'Doch' được dùng để trả lời khẳng định cho câu hỏi phủ định. Ví dụ: - 'Hast du keinen Hunger?' (Cậu không đói à?) → 'Doch!' (Có chứ!). Nếu câu hỏi không phủ định, dùng 'ja' để trả lời khẳng định: 'Hast du Hunger?' (Cậu đói không?) → 'Ja!' (Có!).

Diễn tả cảm giác đói, khát bằng 'haben'

Trong tiếng Đức, cảm giác đói ('Hunger') hay khát ('Durst') được diễn tả bằng động từ 'haben' (có) thay vì 'sein' (là) như tiếng Việt. Ví dụ: - 'Ich habe Hunger' = Tôi đói (nghĩa đen: Tôi có đói). - 'Ich habe Durst' = Tôi khát (nghĩa đen: Tôi có khát). Cả 'Hunger' và 'Durst' đều là danh từ giống đực (der).

Cấu trúc 'zu + động từ nguyên mẫu'

'zu' được dùng trước động từ nguyên mẫu để diễn tả mục đích. Ví dụ: - 'etwas zu essen' = cái gì đó để ăn. - 'Wir haben keine Zeit zu schlafen' = Chúng ta không có thời gian để ngủ. Lưu ý: 'zu' đứng ngay trước động từ nguyên mẫu và động từ này luôn đứng cuối câu.

'es gibt' và cách dùng cách 4 (Akkusativ)

'es gibt' nghĩa là 'có' (tồn tại), luôn đi với cách 4 (Akkusativ). Ví dụ: - 'Hier gibt es keinen Supermarkt' = Ở đây không có siêu thị nào. - 'Es gibt einen Zug nach Berlin' = Có một chuyến tàu đi Berlin. Lưu ý: Thứ tự từ có thể thay đổi để động từ luôn đứng ở vị trí thứ 2 trong câu.

Câu mệnh lệnh với 'wir' (Wir-Imperativ)

Để rủ rê hoặc đề nghị làm gì đó cùng nhau, tiếng Đức dùng cấu trúc 'Wir + động từ + ...!'. Ví dụ: - 'Kaufen wir etwas zu essen!' = Chúng ta mua gì đó để ăn đi! - 'Gehen wir!' = Chúng ta đi thôi! Cấu trúc này tương đương với 'Let’s...' trong tiếng Anh.

'Wozu?' và cách dùng

'Wozu?' nghĩa là 'Để làm gì?' hoặc 'Vì mục đích gì?', dùng để hỏi lý do hoặc mục đích của một hành động. Ví dụ: - 'Wozu lernen Sie Deutsch?' = Bạn học tiếng Đức để làm gì? - 'Ich möchte in Berlin arbeiten' = Tôi muốn làm việc ở Berlin. 'Wozu?' có thể thay thế bằng 'warum?' (tại sao), nhưng 'wozu?' nhấn mạnh mục đích hơn.

'was' thay cho 'etwas'

'was' thường được dùng thay cho 'etwas' (cái gì đó) trong văn nói. Ví dụ: - 'Möchten Sie was trinken?' = Bạn muốn uống gì không? - 'Dort finden wir sicher was' = Ở đó chắc chắn chúng ta sẽ tìm được gì đó.

Từ vựng

Bài tập

  1. Sag mal, hast du keinen Durst?

    Đáp án

    Nói thử xem, cậu không khát à?

  2. Kaufen wir etwas zu trinken!

    Đáp án

    Chúng ta mua gì đó để uống đi!

  3. Hier gibt es keine Tankstelle.

    Đáp án

    Ở đây không có cây xăng nào.

  4. Chúng ta tìm siêu thị đi!

    Đáp án

    Suchen wir einen Supermarkt!

  5. Ở đó chắc chắn có gì đó để ăn.

    Đáp án

    Dort gibt es sicher etwas zu essen.


Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.