BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 23: Gute Organisation

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 23: Gute Organisation

Nguyen KhoaNguyen Khoa12 tháng 6, 20267 phút đọc

Gute Organisation

Bài này tập trung vào cách diễn đạt ý định, lời mời và sở hữu trong tiếng Đức. Hãy chú ý đến cách dùng động từ khuyết thiếu (modal verbs) như mögen và cách chia đuôi tính từ sở hữu theo giống và cách. Luyện tập phát âm các từ có âm khó như wird, lustig và các cụm từ dài.

Bài khóa

1

Möchtet ihr im Garten oder im Haus feiern?

Các bạn muốn tổ chức trong vườn hay trong nhà?

Nghĩa sát: Các bạn muốn trong vườn hay trong nhà để tổ chức?

2

Im Garten. Ich mag Gartenpartys.

Trong vườn. Tôi thích tiệc trong vườn.

Nghĩa sát: Trong vườn. Tôi thích tiệc-vườn.

3

Gut! Wen laden wir ein?

Tốt! Chúng ta mời ai?

Nghĩa sát: Tốt! Ai chúng ta mời?

4

Klaus und seine Freundin, Sonja und ihren Mann, deine Schwester und ihre Familie, meine Brüder, das Orchester ...

Klaus và bạn gái anh ấy, Sonja và chồng cô ấy, chị gái của bạn và gia đình cô ấy, các anh trai tôi, ban nhạc ...

Nghĩa sát: Klaus và bạn gái của-anh-ấy, Sonja và chồng của-cô-ấy, chị gái của-bạn và gia đình của-cô-ấy, các anh trai của-tôi, ban nhạc ...

5

Wird das nicht zu viel?

Như vậy có quá nhiều không?

Nghĩa sát: Trở nên điều đó không quá nhiều?

6

Das wird teuer.

Sẽ tốn kém đấy.

Nghĩa sát: Điều đó trở nên đắt.

7

Nein, das wird lustig.

Không, sẽ vui lắm.

Nghĩa sát: Không, điều đó trở nên vui.

8

Alle bringen etwas zu essen oder zu trinken mit.

Mọi người sẽ mang theo đồ ăn hoặc đồ uống.

Nghĩa sát: Tất cả mang theo cái gì đó để ăn hoặc để uống.

Ghi chú

Đại từ nghi vấn wer và cách chia

Wer (ai) được chia giống như mạo từ der. Khi làm tân ngữ trực tiếp, nó trở thành wen (ai - cách 4): Wen laden wir ein? (Chúng ta mời ai?). Động từ einladen có tiền tố tách ein-.

Tính từ sở hữu và đuôi biến cách

Tính từ sở hữu trong tiếng Đức phụ thuộc vào người sở hữu và giống của danh từ bị sở hữu. Ví dụ: sein (của anh ấy/ của nó - giống đực hoặc trung) và ihr (của cô ấy/ của nó - giống cái). Chúng có thể thay đổi đuôi theo giống, số và cách của danh từ bị sở hữu. Ví dụ: seine Freundin (bạn gái của anh ấy - giống cái, cách 1), ihren Mann (chồng của cô ấy - giống đực, cách 4).

Động từ werden và cách dùng

Werden (trở nên) dùng để diễn tả sự thay đổi hoặc tương lai. Ví dụ: Das wird teuer (Sẽ tốn kém), Es wird kalt (Trời trở lạnh). Khi đi với tính từ, nó diễn tả sự thay đổi trạng thái.

Freund/Freundin và ý nghĩa

Khi dùng với tính từ sở hữu, Freund (bạn trai) hoặc Freundin (bạn gái) thường chỉ mối quan hệ tình cảm. Ví dụ: mein Freund (bạn trai của tôi), ihre Freundin (bạn gái của cô ấy).

Số nhiều của BruderSchwester

Bruder (anh/em trai) số nhiều là Brüder (thêm dấu umlaut). Schwester (chị/em gái) số nhiều là Schwestern (thêm -n). Geschwister dùng để chỉ anh chị em nói chung.

Từ vựng

Bài tập

  1. Was für ein Tag! Warum haben wir nicht hitzefrei?

    Đáp án

    Thật là một ngày! Tại sao chúng ta không được nghỉ vì nóng?

  2. Sie sind nicht mehr müde? – Aber nein, das ist vorbei!

    Đáp án

    Bạn không còn mệt nữa à? – Không, điều đó đã qua rồi!

  3. Die Pommes Frites sind für uns, nicht für dich allein.

    Đáp án

    Khoai tây chiên là cho chúng ta, không phải chỉ cho riêng bạn.

  4. Am ______ (16.) August ist ______ Geburtstag von Anna.

    Đáp án

    Am sechzehnten August ist der Geburtstag von Anna.

  5. Wie alt sind Sie ______? Einunddreißig oder ______?

    Đáp án

    Wie alt sind Sie eigentlich? Einunddreißig oder zweiunddreißig?

  6. Bạn muốn tổ chức tiệc trong vườn hay trong nhà?

    Đáp án

    Möchtest du im Garten oder im Haus feiern?

  7. Chúng tôi mời chị gái của bạn và gia đình cô ấy.

    Đáp án

    Wir laden deine Schwester und ihre Familie ein.

  8. Wen ladet ihr ein? Anna und ______ Brüder und Thomas und ______ Freundin.

    Đáp án

    Wen ladet ihr ein? Anna und ihre Brüder und Thomas und seine Freundin.

  9. Anna und Klaus ______ uns für Samstagabend ______, das wird sicher lustig.

    Đáp án

    Anna und Klaus laden uns für Samstagabend ein, das wird sicher lustig.

  10. Das Fest wird nicht ______, alle ______ etwas ______.

    Đáp án

    Das Fest wird nicht teuer, alle bringen etwas mit.


Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.