Ist Ihr Terminkalender auch zu voll?
Đọc to các câu tiếng Đức nhiều lần để làm quen với cấu trúc câu và từ vựng. Chú ý vị trí động từ trong câu và cách sử dụng các ngày trong tuần. Luyện tập bài tập điền từ và dịch để củng cố kiến thức.
Bài khóa
Ich bin Vertreter für Computer.
Tôi là đại diện bán máy tính.
Nghĩa sát: Tôi là người đại diện cho máy tính.
Am Montag fliege ich nach Barcelona.
Thứ Hai, tôi bay đến Barcelona.
Nghĩa sát: Vào thứ Hai, tôi bay đến Barcelona.
Dienstagnachmittag komme ich zurück.
Chiều thứ Ba, tôi trở về.
Nghĩa sát: Chiều thứ Ba, tôi trở lại.
Mittwochvormittag haben wir eine Sitzung.
Sáng thứ Tư, chúng tôi có một cuộc họp.
Nghĩa sát: Sáng thứ Tư, chúng tôi có một cuộc họp.
Donnerstag treffe ich Kunden.
Thứ Năm, tôi gặp khách hàng.
Nghĩa sát: Thứ Năm, tôi gặp khách hàng.
Ich hoffe, ihre Maschinen funktionieren.
Tôi hy vọng máy móc của họ hoạt động tốt.
Nghĩa sát: Tôi hy vọng máy móc của họ hoạt động.
Am Freitag arbeite ich im Büro.
Thứ Sáu, tôi làm việc ở văn phòng.
Nghĩa sát: Vào thứ Sáu, tôi làm việc ở văn phòng.
Und am Samstag repariere ich zu Hause ... den Computer.
Và thứ Bảy, tôi sửa máy tính ở nhà.
Nghĩa sát: Và vào thứ Bảy, tôi sửa ở nhà ... cái máy tính.
Ghi chú
Ihr và ihr
Ihr (viết hoa) là tính từ sở hữu trang trọng cho "bạn" (ngôi thứ 2 số ít hoặc số nhiều). Ihr được dùng với danh từ giống đực hoặc trung ở cách nominativ, còn Ihre với danh từ giống cái hoặc số nhiều. ihr (viết thường) có nghĩa là "của cô ấy" hoặc "của họ". Cả hai đều phải hòa hợp với danh từ đi kèm.
Terminkalender
Terminkalender là danh từ ghép gồm Termin (cuộc hẹn) và Kalender (lịch). Termin thường dùng cho các cuộc hẹn chính thức như hẹn bác sĩ.
Vị trí động từ trong câu
Trong câu trần thuật, động từ luôn đứng ở vị trí thứ 2. Chủ ngữ có thể đứng trước hoặc sau động từ tùy thuộc vào thành phần đứng đầu câu. Ví dụ: "Am Montag fliege ich nach Barcelona" (Thứ Hai, tôi bay đến Barcelona).
Dienstagnachmittag và Mittwochvormittag
Dienstagnachmittag (chiều thứ Ba) gồm Dienstag (thứ Ba) và Nachmittag (buổi chiều). Mittwochvormittag (sáng thứ Tư) gồm Mittwoch (thứ Tư) và Vormittag (buổi sáng). Nachmittag = nach (sau) + Mittag (trưa), Vormittag = vor (trước) + Mittag (trưa).
Sitzung
Sitzung (cuộc họp) bắt nguồn từ động từ sitzen (ngồi). Nhiều danh từ tiếng Đức được tạo thành bằng cách thêm hậu tố -ung vào gốc động từ. Tất cả các danh từ kết thúc bằng -ung đều là giống cái.
ihr(e) - của cô ấy/của họ
ihr(e) có thể có nghĩa là "của cô ấy" hoặc "của họ". Giống như Ihr, ihr phải hòa hợp với danh từ đi kèm. Ví dụ: ihr Freund (bạn trai của cô ấy/họ), ihre Freundin (bạn gái của cô ấy/họ).
Các ngày trong tuần
Các ngày trong tuần trong tiếng Đức thường có nguồn gốc từ tên các vị thần hoặc thiên thể. Ví dụ: Sonntag (Chủ Nhật - ngày của mặt trời), Montag (Thứ Hai - ngày của mặt trăng), Dienstag (Thứ Ba - ngày của thần chiến tranh Tiu), Mittwoch (Thứ Tư - giữa tuần), Donnerstag (Thứ Năm - ngày của thần sấm Thor), Freitag (Thứ Sáu - ngày của nữ thần Frigg), Samstag/Sonnabend (Thứ Bảy).
Từ vựng
- der Terminkalender: lịch làm việc
- der Vertreter: đại diện
- fliegen: bay
- zurückkommen: trở về
- die Sitzung: cuộc họp
- der Kunde, die Kunden: khách hàng
- funktionieren: hoạt động
- reparieren: sửa chữa
- der Montag: thứ Hai
- der Dienstag: thứ Ba
- der Mittwoch: thứ Tư
- der Donnerstag: thứ Năm
- der Freitag: thứ Sáu
- der Samstag/Sonnabend: thứ Bảy
- der Sonntag: chủ Nhật
- am Montag: vào thứ Hai
- Dienstagnachmittag: chiều thứ Ba
- Mittwochvormittag: sáng thứ Tư
- zu Hause: ở nhà
Bài tập
Am Dienstag fahren wir nach Berlin.
Đáp án
Thứ Ba, chúng tôi đi đến Berlin.
Haben Sie nächste Woche Zeit?
Đáp án
Tuần tới bạn có thời gian không?
Am Mittwoch arbeitet sie zu Hause.
Đáp án
Thứ Tư, cô ấy làm việc ở nhà.
Fliegen Sie Freitagvormittag nach München?
Đáp án
Sáng thứ Sáu, bạn bay đến München phải không?
Ich möchte bitte einen Termin mit Doktor Bachmann.
Đáp án
Tôi muốn hẹn gặp bác sĩ Bachmann.
Warum hast du ___ vergessen und nicht ___ ___? (die Kartoffeln, das Bier)
Đáp án
die Kartoffeln, das Bier
___ brauchen Sie? – ___, danke. (Was, Nichts)
Đáp án
Was, Nichts
Sie geht ___ ___, und ___ noch schnell den Sekt. (an die Kasse, er holt)
Đáp án
an die Kasse, er holt
Ich möchte bitte ___ und das ist ___. (einen Orangensaft, alles)
Đáp án
einen Orangensaft, alles
Was machen Sie ___? – Ich habe ___. (am Samstag, eine Sitzung)
Đáp án
am Samstag, eine Sitzung
Klaus ___ Freitagabend aus Barcelona ___. (kommt, zurück)
Đáp án
kommt, zurück
Wann ___ Kunden? – ___. (treffen Sie Ihre, Montag)
Đáp án
treffen Sie Ihre, Montag
___ Computer ___ nicht mehr – ___ ihn. (Ihr, funktioniert, er repariert)
Đáp án
Ihr, funktioniert, er repariert
Am ___ ist mein ___ voll, aber ___ habe ich Zeit. (Mittwoch, Terminkalender, Donnerstagvormittag)
Đáp án
Mittwoch, Terminkalender, Donnerstagvormittag
Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

