Na, schmeckt’s?
1. Nghe kỹ các câu hội thoại và lặp lại để luyện phát âm. 2. Đọc kỹ các ghi chú và ví dụ để hiểu cách dùng từ vựng và ngữ pháp. 3. Làm bài tập để củng cố kiến thức. 4. Thực hành đặt câu với các từ và cụm từ mới học.
Bài khóa
Na, schmeckt’s?
Này, có ngon không?
Nghĩa sát: Này, nó có ngon không?
Sehr gut! Das Essen ist wirklich ausgezeichnet.
Rất ngon! Bữa ăn thực sự tuyệt vời.
Nghĩa sát: Rất tốt! Bữa ăn thực sự xuất sắc.
Ja, die Vorspeisen schmecken köstlich.
Vâng, các món khai vị rất ngon.
Nghĩa sát: Vâng, các món khai vị có vị ngon tuyệt.
Und die Hauptspeisen sind noch besser!
Và các món chính còn ngon hơn!
Nghĩa sát: Và các món chính thì còn tốt hơn!
Aber ich finde die Portionen zu groß.
Nhưng tôi thấy các suất ăn quá lớn.
Nghĩa sát: Nhưng tôi thấy các phần ăn quá to.
Ich auch, ich bin schon total satt.
Tôi cũng vậy, tôi no quá rồi.
Nghĩa sát: Tôi cũng vậy, tôi đã hoàn toàn no rồi.
Wie bitte? Wollt ihr keinen Nachtisch?
Xin lỗi? Các bạn không muốn ăn tráng miệng à?
Nghĩa sát: Xin làm ơn? Các bạn không muốn món tráng miệng à?
Der Schokoladenkuchen schmeckt hier so gut!
Bánh sô-cô-la ở đây ngon lắm!
Nghĩa sát: Bánh sô-cô-la ở đây có vị rất ngon!
Nein danke, ich kann nicht mehr.
Không, cảm ơn, tôi không ăn thêm được nữa.
Nghĩa sát: Không, cảm ơn, tôi không thể nữa.
Ich auch nicht, ich nehme auch keinen.
Tôi cũng vậy, tôi cũng không ăn.
Nghĩa sát: Tôi cũng không, tôi cũng không lấy.
Ich verstehe euch nicht.
Tôi không hiểu các bạn.
Nghĩa sát: Tôi không hiểu các bạn.
Der Nachtisch ist das Beste!
Món tráng miệng là ngon nhất!
Nghĩa sát: Món tráng miệng là cái tốt nhất!
Ghi chú
Schmeckt’s?
Câu hỏi 'Schmeckt’s?' hoặc 'Wie schmeckt’s?' thường được dùng khi ăn uống để hỏi xem món ăn có ngon không. 'Schmecken' có nghĩa là 'có vị' hoặc 'ngon'. Bạn có thể thêm 'gut', 'sehr gut', 'ausgezeichnet' để nhấn mạnh.
Động từ nguyên thể làm danh từ
Trong tiếng Đức, động từ nguyên thể có thể biến thành danh từ bằng cách viết hoa chữ cái đầu. Danh từ này luôn là giống trung (das). Ví dụ: 'essen' (ăn) → 'das Essen' (bữa ăn), 'lesen' (đọc) → 'das Lesen' (việc đọc).
die Hauptspeise
'die Hauptspeise' là món chính, ghép từ 'das Haupt' (đầu, chính) và 'die Speise' (món ăn). 'Das Haupt' thường dùng theo nghĩa bóng, ví dụ: 'das Haupt der Familie' (trưởng gia đình). Trong từ ghép, nó mang nghĩa 'chính', như 'der Hauptbahnhof' (ga chính).
Ich bin total satt
Câu này có nghĩa là 'Tôi no quá rồi'. Chỉ nên dùng trong tình huống thân mật. Trong trường hợp lịch sự, bạn có thể nói: 'Nein danke, ich habe keinen Hunger mehr.' (Không, cảm ơn, tôi không đói nữa).
wollen (muốn)
'wollen' là động từ khuyết thiếu, có nghĩa là 'muốn'. Dạng hiện tại của nó không theo quy tắc. Bạn sẽ học chi tiết hơn trong bài ôn tập 35.
auch nicht (cũng không)
Để diễn tả 'cũng không', bạn chỉ cần thêm 'nicht' sau 'auch'. Ví dụ: 'Ich verstehe das nicht. – Ich auch nicht!' (Tôi không hiểu điều đó. – Tôi cũng không!).
euch (các bạn)
'euch' là cách 4 (accusative) của 'ihr' (các bạn). Dùng khi nói chuyện với nhiều người một cách thân mật. Ví dụ: 'Ich sehe euch nicht.' (Tôi không thấy các bạn).
das Beste (cái tốt nhất)
'das Beste' có nghĩa là 'cái tốt nhất' hoặc 'phần ngon nhất'.
Từ vựng
- schmecken: có vị, ngon
- das Essen: bữa ăn
- ausgezeichnet: tuyệt vời, xuất sắc
- die Vorspeise, -n: món khai vị
- köstlich: ngon tuyệt, thơm ngon
- die Hauptspeise, -n: món chính
- die Portion, -en: suất ăn, phần ăn
- satt: no
- der Nachtisch, -e: món tráng miệng
- wollen: muốn
- verstehen: hiểu
- das Beste: cái tốt nhất
- auch nicht: cũng không
- kein(e): không (dùng cho danh từ)
Bài tập
Schmeckt der Apfelkuchen gut?
Đáp án
Bánh táo có ngon không?
Guten Tag, entschuldigen Sie, verstehen Sie Deutsch?
Đáp án
Xin chào, xin lỗi, ông/bà có hiểu tiếng Đức không?
Nein, danke, wir nehmen keinen Nachtisch.
Đáp án
Không, cảm ơn, chúng tôi không ăn tráng miệng.
Das schmeckt köstlich, ich möchte bitte ein bisschen mehr.
Đáp án
Cái này ngon tuyệt, tôi muốn thêm một chút nữa, làm ơn.
Ich nehme keine Vorspeise, und du?
Đáp án
Tôi không ăn món khai vị, còn bạn?
Hast du Zeit, ______ einkaufen zu gehen? – Ja, ______.
Đáp án
Zeit, sicher
Können wir nicht ______ ______ bleiben?
Đáp án
zu Haus
Sie hat ______ Lust, ______ Theater ______ gehen.
Đáp án
keine, ins, zu
Was möchtest du heute Abend ______, Liebling?
Đáp án
machen
Es regnet nicht mehr, wir brauchen ______ ______.
Đáp án
keinen Regenschirm
Frau Spielberg, ______ Schokoladenkuchen schmeckt wirklich ______.
Đáp án
Ihr, ausgezeichnet
Die Vorspeisen sind hier ______ ______, ich nehme ______.
Đáp án
das Beste, zwei
Warum ______ ihr nicht essen, Kinder? ______ nicht?
Đáp án
wollt, Schmeckt es
Er versteht ______ nicht: die Portionen sind klein, aber ______ findet sie zu groß.
Đáp án
sie, sie
Vielen Dank, ich möchte ______ Nachtisch. – Ich ______ nicht, ich bin ______.
Đáp án
keinen, auch, satt
Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

