Achtundzwanzigste Lektion
Bài này tập trung ôn lại các kiến thức quan trọng đã học: đại từ nhân xưng ở cách 1 (Nominativ) và cách 4 (Akkusativ), tính từ sở hữu, cách đặt câu hỏi với Wer? Welcher? Was für (ein)?, vị trí của động từ trong câu, số thứ tự và cách nói ngày tháng. Hãy đọc kỹ ghi chú và làm bài tập để củng cố kiến thức.
Bài khóa
Guten Abend, ich bin Sonja, eine Freundin von Melanie.
Chào buổi tối, tôi là Sonja, một người bạn của Melanie.
Nghĩa sát: Chào buổi tối, tôi là Sonja, một người bạn của Melanie.
Die Party ist super, finden Sie nicht?
Bữa tiệc thật tuyệt, ông/bà không nghĩ vậy sao?
Nghĩa sát: Bữa tiệc thì tuyệt, ông/bà thấy không?
Stimmt, aber was für eine Hitze!
Đúng vậy, nhưng nóng quá!
Nghĩa sát: Đúng, nhưng thật là một cái nóng!
Ach, ich glaube, es regnet bald.
Ôi, tôi nghĩ trời sắp mưa rồi.
Nghĩa sát: À, tôi tin, trời sẽ mưa sớm thôi.
Möchten Sie etwas trinken?
Ông/bà muốn uống gì không?
Nghĩa sát: Ông/bà muốn uống gì đó không?
Au ja, das ist eine gute Idee.
Ồ có chứ, đó là ý kiến hay đấy.
Nghĩa sát: Ồ có, đó là một ý tưởng tốt.
Warten Sie, ich hole ein Glas Sekt für Sie.
Ông/bà đợi chút, tôi đi lấy một ly rượu sâm panh cho ông/bà.
Nghĩa sát: Ông/bà đợi, tôi lấy một ly sâm panh cho ông/bà.
Ich komme gleich zurück.
Tôi quay lại ngay.
Nghĩa sát: Tôi sẽ quay lại ngay lập tức.
Hallo, wo sind Sie? Hier ist Ihr Sekt!
Xin chào, ông/bà ở đâu? Đây là ly sâm panh của ông/bà!
Nghĩa sát: Xin chào, ông/bà ở đâu? Đây là sâm panh của ông/bà!
Vielen Dank. Sie trinken keinen?
Cảm ơn nhiều. Ông/bà không uống à?
Nghĩa sát: Cảm ơn nhiều. Ông/bà không uống gì à?
Nein, ich fahre, ich trinke Apfelsaft.
Không, tôi lái xe, tôi uống nước táo.
Nghĩa sát: Không, tôi lái xe, tôi uống nước táo.
Sind Sie der Bruder von Melanie?
Ông là anh trai của Melanie à?
Nghĩa sát: Ông là anh trai của Melanie phải không?
Nein, ich bin ihr Kollege, wir arbeiten zusammen.
Không, tôi là đồng nghiệp của cô ấy, chúng tôi làm việc cùng nhau.
Nghĩa sát: Không, tôi là đồng nghiệp của cô ấy, chúng tôi làm việc cùng nhau.
Ach, Sie sind das, jetzt verstehe ich.
À, thì ra là ông, giờ tôi hiểu rồi.
Nghĩa sát: À, ông là người đó, giờ tôi hiểu rồi.
Was verstehen Sie?
Ông hiểu gì?
Nghĩa sát: Ông hiểu gì?
Melanie findet ihren Kollegen sehr nett.
Melanie thấy đồng nghiệp của cô ấy rất dễ thương.
Nghĩa sát: Melanie thấy đồng nghiệp của cô ấy rất tử tế.
Ach wirklich? Das ist lustig.
Thật sao? Thật là buồn cười.
Nghĩa sát: À thật à? Điều đó thật vui.
Sie findet ihre Freundin auch prima...
Cô ấy cũng thấy bạn gái của mình rất tuyệt...
Nghĩa sát: Cô ấy cũng thấy bạn gái của mình rất tuyệt...
Từ vựng
- die Freundin: bạn gái
- die Party: bữa tiệc
- super: tuyệt vời
- die Hitze: sự nóng bức
- es regnet: trời mưa
- etwas trinken: uống gì đó
- das Glas: ly, cốc
- der Sekt: rượu sâm panh
- gleich: ngay lập tức
- zurückkommen: quay lại
- der Kollege: đồng nghiệp
- zusammenarbeiten: làm việc cùng nhau
- nett: dễ thương, tử tế
- lustig: vui, buồn cười
- prima: tuyệt vời
Bài tập
Welchen Freund triffst du am Wochenende?
Đáp án
Bạn gặp người bạn nào vào cuối tuần?
Heute haben wir den ersten April.
Đáp án
Hôm nay là ngày 1 tháng 4.
Was für ein Auto fährt er?
Đáp án
Anh ấy lái loại xe nào?
Cô ấy thấy đồng nghiệp của mình như thế nào?
Đáp án
Wie findet sie ihren Kollegen?
Ich trinke ______ (kein) Sekt, ich fahre. (Akkusativ)
Đáp án
keinen
Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

